mirror image

mirror image

A child holds up a toy car to its mirror image.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh phản chiếu: "mirror image" chỉ hình ảnh của một vật thể được tạo ra bởi sự phản xạ ánh sáng trên bề mặt gương phẳng, trong đó chiều trái phải của vật thể bị đảo ngược so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reflection in the lake was a perfect mirror image of the surrounding mountains. (Sự phản chiếu trong hồ một hình ảnh phản chiếu hoàn hảo của những ngọn núi xung quanh.)
    • When you look at yourself in a mirror, you see a mirror image where your left hand appears on the right side. (Khi bạn nhìn vào gương, bạn thấy một hình ảnh phản chiếu nơi tay trái của bạn xuất hiệnbên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mirror image of something": bản sao đối xứng hoàn toàn của một vật khác, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc mô tả sự giống hệt nhau nhưng đảo ngược.
    • The new building is a mirror image of the old one, but with modern materials. (Tòa nhà mới bản sao đối xứng hoàn toàn của tòa nhà , nhưng sử dụng vật liệu hiện đại.)
  • "mirror image twins": cặp song sinh đối xứng, một hiện tượng hiếm gặp trong sinh học.
    • Mirror image twins often have opposite handedness, one being left-handed and the other right-handed. (Các cặp song sinh đối xứng thường thuận tay trái ngược nhau, một người thuận tay trái người kia thuận tay phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirror (n): gương, vật phản chiếu.
    • She checked her hair in the mirror. ( ấy kiểm tra tóc mình trong gương.)
  • Image (n): hình ảnh, biểu tượng.
    • The company works hard to maintain a positive image. (Công ty làm việc chăm chỉ để duy trì một hình ảnh tích cực.)
  • Reflection (n): sự phản chiếu, hình ảnh phản xạ.
    • His reflection in the water was distorted by the ripples. (Hình ảnh phản chiếu của anh ấy dưới nước bị biến dạng bởi những gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflection: sự phản chiếu, hình ảnh phản xạ.
    • The reflection in the mirror showed a clear image of the room. (Sự phản chiếu trong gương cho thấy một hình ảnh rõ ràng của căn phòng.)
  • Reversed image: hình ảnh đảo ngược.
    • In a mirror, you see a reversed image of yourself. (Trong gương, bạn thấy một hình ảnh đảo ngược của chính mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "a mirror image of each other": giống hệt nhau nhưng đối xứng, thường dùng để chỉ hai người hoặc vật đặc điểm trái ngược nhau hoặc giống nhau một cách kỳ lạ.
    • The two twins are a mirror image of each other in personality, one being outgoing and the other shy. (Hai anh em sinh đôi tính cách đối xứng nhau, một người hướng ngoại người kia nhút nhát.)

Từ chứa "mirror image"